
Massimo Luongo
Tiền vệAUS
34Tuổi
174Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Massimo Luongo là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch AUS.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Bangladesh | T 7-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 37/41 | 1 | 4/9 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/02/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 22 | 3,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 23 | 3,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 23 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 24 | 4,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 25 | 4,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 25 | 4,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 28 | 1,6 triệu € |
| 29/06/2021 | 28 | 1,6 triệu € |
| 13/09/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 26/10/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 02/12/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2025 | Ipswich Town | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Middlesbrough | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | Free Player | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sheffield Wednesday | Free Player | Trở lại | — |
| 07/08/2019 | Queens Park Rangers | Sheffield Wednesday | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2015 | Swindon Town | Queens Park Rangers | Hết hạn mượn 4.275M € | 4,3 triệu € |
| 31/08/2013 | Tottenham Hotspur U23 | Swindon Town | Hết hạn mượn 0.47M € | 470 nghìn € |
| 30/08/2013 | Swindon Town | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 01/07/2013 | Tottenham Hotspur U23 | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/05/2013 | Swindon Town | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 27/03/2013 | Tottenham Hotspur U23 | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/11/2012 | Ipswich Town | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 22/07/2012 | Tottenham Hotspur U23 | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | APIA Leichhardt Tigers | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh59
- Thể lực51