
Worachit Kanitsribumphen là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Port FC.
Tiểu sử Worachit Kanitsribumphen
Worachit Kanitsribumphen là tiền đạo của câu lạc bộ Port FC, quốc tịch Thailand. Cầu thủ sinh ngày 24/08/1997, hiện 29 tuổi, cao 169 cm, nặng 64 kg và thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận trong 153 phút, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,58. Tại VĐQG Thái Lan có 4 trận và 2 kiến tạo, còn ở Cúp C1 châu Á Elite là 1 trận. Giá trị thị trường 350 nghìn €, giá trị cao nhất 400 nghìn € (2026), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
230Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 216 | 1 | 0 | 2 | 5 | 2 | 92% | 25% | 1 | 0 | 7,00 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 66% | 0 | 0 | 6,12 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/107 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/16 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | T 2-0 | 77 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 24/24 | 0 | 0/2 | — | 8,20 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kashiwa Reysol | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Pattani | T 3-2 | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 25/29 | 1 | 1/2 | — | 7,32 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Persib Bandung | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/2 | — | 5,97 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Vissel Kobe | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 2 | 2/3 | — | 6,12 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | — | — | 6,55 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rasisalai United | T 2-1 | 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/20 | 0 | 0/2 | V | 6,96 |
| 26/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Việt Nam | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,89 |
| 22/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Việt Nam | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/07/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/07/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/02/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 20/02/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/03/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/01/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/01/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/08/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/01/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/09/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/01/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/08/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 01/05/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/09/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực44