
Woodrow West là thủ môn 41 tuổi quốc tịch BIZ, hiện khoác áo Hankook Verdes.
Tiểu sử Woodrow West
Woodrow West là thủ môn thi đấu cho Hankook Verdes, mang quốc tịch Belize và 41 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 19/09/1985, cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, thủ môn có 8 trận, 720 phút thi đấu, 20 lần cứu thua và điểm trung bình 6,45. Ở Giải vô địch các quốc gia CONCACAF cùng mùa, cầu thủ có 4 trận với 11 lần cứu thua.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
20Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 11 | 1 | 3 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 9 | 4 | 7 | 62% | 50% | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,89
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/107 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/112 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/64 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guiana thuộc Pháp | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 19/22 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guiana thuộc Pháp | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | — | — | 5,90 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Saint Vincent và Grenadines | B 0-1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | — | — | 8,59 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Sint Maarten | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 20/24 | 0 | 1/1 | — | 6,77 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Cartagines | B 0-4 | 90 | 5 | 3 | 1 | 9/26 | 0 | — | — | 6,67 |
| 13/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD FAS | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 1/2 | — | 5,22 |
| 07/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CSD Municipal | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 17/27 | 0 | — | — | 6,56 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Motagua | B 0-5 | 90 | 2 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | — | — | 5,57 |
| 08/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Panama | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 12/30 | 0 | 0/1 | — | 5,59 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Montserrat | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 24/25 | 0 | — | — | 6,76 |