Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wilmer Odefalk

BrommapojkarnaTiền vệSWE
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Wilmer Odefalk là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Brommapojkarna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
782Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
782Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—986921017181%43%206,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
303/373 (81%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
27/38 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/62 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 29
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wilmer Odefalk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-2760000147/5755/15—6,19
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 6-5901021029/3702/5V7,12
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgB 0-1900010237/4602/5—6,20
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 1-3900000423/2925/9—6,48
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgT 2-1890100350/5834/5—7,03
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISB 0-4840010126/3413/8V5,87
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-0770010235/4612/4—6,55
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 3-1680020344/5001/5—6,62
11/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKH 2-2280000011/1622/5—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 225 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 425 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202217225 nghìn €
27/12/202218400 nghìn €
26/06/202318400 nghìn €
07/12/202319350 nghìn €
12/06/202419425 nghìn €
25/09/2024191,0 triệu €
19/12/202420800 nghìn €
17/06/2025201,0 triệu €
22/12/202521800 nghìn €
01/03/202621750 nghìn €
01/06/202621700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Pafos FCBrommapojkarnaCho mượn—
02/09/2025BrommapojkarnaPafos FCChuyển nhượng—
06/07/2023DjurgardensBrommapojkarnaChuyển nhượng—
07/01/2023BrommapojkarnaDjurgardensHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
07/01/2022Brommapojkarna U19BrommapojkarnaChuyển nhượng—
07/01/2021Brommapojkarna U17Brommapojkarna U19Chuyển nhượng—
31/12/2019IF Brommapojkarna JugendBrommapojkarna U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy59
  • Sức mạnh41
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com