Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Willian José

Bahia - BATiền đạoBRA
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Willian José là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bahia - BA.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
17Đá chính
1.207Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—24161.14731122879%43%006,62
Copa do Brasil2026—11601001191%33%007,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.147 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/22
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
197/249 (79%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
17
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/93 (43%)
Không chiến thắng / thua
22 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 33
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/23 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Willian José · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 0-3dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 1-0300000—0——6,50
09/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-18001013/302/3—6,55
21/09/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRB 1-2dự bị00000—0———
15/09/2026Serie A Brazilvs Remo - PAT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoT 3-28000004/501/1—6,39
31/08/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 3-2dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 2-0dự bị00000—0———
16/08/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCH 3-3dự bị00000—0———
10/08/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJH 0-064000009/1101/1—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 1,5 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,2 triệu €20112026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/2011191,5 triệu €
29/05/2011191,5 triệu €
07/12/2011201,5 triệu €
23/05/2012201,5 triệu €
04/12/2012211,5 triệu €
05/02/2014221,5 triệu €
07/01/2015231,5 triệu €
02/07/2015231,5 triệu €
21/02/2016242,0 triệu €
06/04/2016243,0 triệu €
30/06/2016243,0 triệu €
26/10/2016244,0 triệu €
23/01/20172510,0 triệu €
04/06/20172512,0 triệu €
31/12/20172612,0 triệu €
21/03/20182620,0 triệu €
29/05/20182625,0 triệu €
30/10/20182630,0 triệu €
20/12/20182725,0 triệu €
10/06/20192730,0 triệu €
19/12/20192830,0 triệu €
07/04/20202824,0 triệu €
07/10/20202824,0 triệu €
04/01/20212920,0 triệu €
17/03/20212920,0 triệu €
07/06/20212918,0 triệu €
29/12/20213018,0 triệu €
02/06/20223012,0 triệu €
06/11/2022309,0 triệu €
22/03/2023317,0 triệu €
12/06/2023316,0 triệu €
21/12/2023326,0 triệu €
06/06/2024325,0 triệu €
17/09/2024324,0 triệu €
11/12/2024332,0 triệu €
05/06/2025331,8 triệu €
09/12/2025341,4 triệu €
25/05/2026341,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2025Spartak MoscowBahia - BAChuyển nhượng—
30/06/2024Real BetisSpartak MoscowHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2022Real SociedadReal BetisHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
29/06/2022Real BetisReal SociedadCho mượn—
25/08/2021Real SociedadReal BetisChuyển nhượng 0.96M €960 nghìn €
29/06/2021Wolverhampton WanderersReal SociedadCho mượn—
22/01/2021Real SociedadWolverhampton WanderersChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
30/07/2016Deportivo MaldonadoReal SociedadHết hạn mượn 9.631M €9,6 triệu €
29/06/2016UD Las PalmasDeportivo MaldonadoCho mượn—
29/07/2015Deportivo MaldonadoUD Las PalmasChuyển nhượng—
29/06/2015Real ZaragozaDeportivo MaldonadoCho mượn—
28/08/2014Deportivo MaldonadoReal ZaragozaChuyển nhượng—
29/06/2014Real Madrid CastillaDeportivo MaldonadoCho mượn—
07/01/2014Deportivo MaldonadoReal Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/12/2013Santos FC - SPDeportivo MaldonadoCho mượn—
31/05/2013Deportivo MaldonadoSantos FC - SPChuyển nhượng—
30/05/2013Grêmio - RSDeportivo MaldonadoCho mượn—
31/12/2012Deportivo MaldonadoGrêmio - RSChuyển nhượng—
30/12/2012São Paulo - SPDeportivo MaldonadoCho mượn—
31/01/2011Deportivo MaldonadoSão Paulo - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy58
  • Sức mạnh33
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com