Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Willian Estefani Machado

Mirassol - SPHậu vệBRA
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Willian Estefani Machado là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.

Tiểu sử Willian Estefani Machado

Willian Estefani Machado là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Mirassol - SP, mang quốc tịch Brazil và hiện 29 tuổi, sinh ngày 13/11/1996. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 84 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026, cầu thủ có 33 trận ra sân, 2904 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,95. Trong đó, tại Serie A Brazil có 26 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; tại Copa Libertadores có 6 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 2,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
32Đá chính
2.904Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2904Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—26252.27410112788%66%406,96
Copa Libertadores2026—665400001080%66%106,90
Copa do Brasil2026—11900000077%100%006,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.274 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1231/1396 (88%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
101/176 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
30
Phá bóng
168
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
125/187 (66%)
Không chiến thắng / thua
69 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 34
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
184
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
234/289 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/43 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
44
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/45 (66%)
Không chiến thắng / thua
18 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/44 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Willian Estefani Machado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 2-0900010366/7814/8—7,41
12/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 0-1900000050/5618/9—6,97
08/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoH 1-1900000016/2103/4—6,09
20/09/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 2-0900011082/8615/7—8,00
14/09/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 2-2690000033/3623/5V6,17
06/09/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRT 2-1900000059/7402/3—6,68
03/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-2900000066/71411/12—7,28
31/08/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 1-1900000245/5104/9—7,17
24/08/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 1-1900000028/3313/4—6,78
21/08/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoH 0-0900000030/3625/7—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202225200 nghìn €
31/10/202326—
17/04/202427100 nghìn €
26/11/202428600 nghìn €
05/06/202528900 nghìn €
09/12/2025291,2 triệu €
11/03/2026291,5 triệu €
25/05/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh79
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com