
William Steindorsson là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Lyngby BK.
Tiểu sử William Steindorsson
Ở vị trí tiền vệ, William Steindorsson thi đấu cho Lyngby BK, mang quốc tịch Denmark, sinh ngày 21/04/2005 và hiện 21 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận với 131 phút thi đấu và điểm trung bình 3,59. Cầu thủ đã ra sân 2 trận Danish Cup và 3 trận Superliga Đan Mạch. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € (2026), hợp đồng đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, khi rời Lyngby BK U19 để lên Lyngby BK.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
131Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 28% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | B 0-4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,79 |
| 09/09/2026 | Danish Cup | @ VSK Aarhus | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/7 | — | 6,39 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 3/7 | — | 5,78 |
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/11 | 1 | 2/2 | — | 6,26 |