
William Mikelbrencis
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
William Mikelbrencis là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 207 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 71% | 39% | 0 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/71 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/35 | 1 | 4/12 | — | 5,54 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | B 1-5 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 2/2 | — | 5,48 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/1 | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/6 | — | 6,12 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 1/2 | — | 6,02 |
| 18/04/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/17 | 3 | 5/16 | — | 5,92 |
| 12/04/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 4 | 6/13 | — | 5,86 |
| 04/04/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/18 | 1 | 4/11 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 17 | 200 nghìn € |
| 29/03/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/05/2022 | 18 | 2,0 triệu € |
| 27/09/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 24/09/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 750 nghìn € |
| 25/03/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Hamburger SV | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Metz | Hamburger SV | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 31/12/2021 | Metz B | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Metz U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | MetzU17 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Metz Jugend | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật60
- Tư duy46
- Sức mạnh44
- Thể lực36