
Havant Waterlooville
English Southern Football LeagueEnglandHLV Aaron MartinSân West Leigh ParkThành lập 1998Giá trị 50 nghìn €
Phong độ: BHTBH
Havant Waterlooville sẽ gặp Hanwell Town lúc 02:45 ngày 28/10/2026 tại English Southern Football League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 6 – 3 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (41 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Lyall Beazely | Thủ môn | — |
| — | Matt Kerbey | Thủ môn | — |
| 26 | Joe Daniel Tupper | Thủ môn | 28 |
| — | Dan Strugnell | Hậu vệ | 34 |
| — | George Milner-Smith | Hậu vệ | — |
| — | Richard Brindley | Hậu vệ | 33 |
| — | Christian Maghoma | Hậu vệ | 28 |
| 2 | Benny Read | Hậu vệ | — |
| 3 | Jon McDonald | Hậu vệ | 41 |
| 3 | Kai Woollard Innocent | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Joe·Oastler | Hậu vệ | 36 |
| 6 | Sam Magri | Hậu vệ | 32 |
| 8 | Paul Rooney | Hậu vệ | 29 |
| 12 | Brendan Willson | Hậu vệ | — |
| 15 | Craig Robson | Hậu vệ | 35 |
| 17 | Perry Ryan | Hậu vệ | 34 |
| — | Tony Taggart | Tiền vệ | 45 |
| — | Lanre Azeez | Tiền vệ | 33 |
| — | Billy Stedman | Tiền vệ | 26 |
| — | Reuben Swann | Tiền vệ | — |
| — | Andy Robinson | Tiền vệ | 34 |
| — | John Ufuah | Tiền vệ | 27 |
| — | Asher Yearwood | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Ben Swallow | Tiền vệ | 37 |
| 7 | Jake Mccarthy | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Tom Mehew | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Alfy Whittingham | Tiền vệ | 28 |
| 14 | Simon Walton | Tiền vệ | 39 |
| 14 | Joe Newton | Tiền vệ | 31 |
| 23 | Matthew Luce | Tiền vệ | — |
| 6 | Ansu Janneh | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Dennis Oli | Tiền đạo | 42 |
| 9 | Ryan Seager | Tiền đạo | 30 |
| 10 | Leon Maloney | Tiền đạo | 25 |
| 20 | Tommy Wright | Tiền đạo | 29 |
| — | Billie Busari | Không rõ | — |
| — | Baker | Không rõ | — |
| — | Harry Kavanagh | Không rõ | 24 |
| — | Mason Hunter | Không rõ | 20 |
| — | Imran Uche | Không rõ | 26 |
| 22 | Lawson Bright | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Havant Waterlooville là khi nào?
- Havant Waterlooville gặp Hanwell Town trên sân khách lúc 02:45 ngày 28/10/2026, giải English Southern Football League.
- Havant Waterlooville đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Havant Waterlooville 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thua Bath City 0-1 (English Southern Football League).
- Đội hình Havant Waterlooville có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Havant Waterlooville có 41 cầu thủ, tuổi trung bình 31,1, tổng giá trị 50 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của Havant Waterlooville?
- HLV trưởng là Aaron Martin (ENG, 37 tuổi); sân nhà West Leigh Park tại Havant, sức chứa 5.300 chỗ.
- Thành tích Havant Waterlooville mùa này tại English Southern Football League?
- Tại English Southern Football League, Havant Waterlooville đã đá 13 trận, ghi 18 bàn, thủng lưới 26 (trung bình 1,38 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:11 23/10/2026 (giờ Việt Nam).