
William Granath là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Mjallby AIF.
Tiểu sử William Granath
William Granath là tiền vệ người Sweden, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Mjallby AIF. Trong mùa 2026-2027, anh có 24 trận ra sân với 1673 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,13. Anh chuyển đến Mjallby AIF từ Halmstads vào ngày 28/01/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 450 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2026), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.828Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1828Phút/bàn
6/27Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 155 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 89% | 34% | 1 | 0 | 6,83 |
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 18 | 1.583 | 1 | 0 | 2 | 21 | 6 | 79% | 48% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/55 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/29 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.583 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 19/43
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 482/609 (79%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 7/33 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/45 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 109/225 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 88
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 234
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 20/23 | 3 | 6/17 | — | 7,09 |
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 11/19 | — | 6,23 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 29/32 | 2 | 4/12 | V | 6,57 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 2 | 7/14 | — | 6,14 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 17/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 3/8 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/36 | 3 | 8/15 | — | 6,70 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 1 | 7/13 | — | 5,61 |
| 04/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 4/12 | — | 5,48 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 6/17 | — | 6,21 |