Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wilfried Zaha

Charlotte FCTiền đạoCIV
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Wilfried Zaha là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Charlotte FC.

Tiểu sử Wilfried Zaha

Wilfried Zaha là tiền đạo người Ivory Coast, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Charlotte FC và có tuổi 33. Anh cao 180 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Tại MLS mùa 2026, anh đã có 13 trận ra sân với 3 bàn thắng, 1 kiến tạo và tổng cộng 1162 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 3,5 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 55,0 triệu € vào năm 2019. Ngày 30/01/2025, anh chuyển từ Galatasaray đến Charlotte FC với phí 3,8 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.162Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
387Phút/bàn
14/28Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—13131.162301281485%52%706,87

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.162 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
14/28
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
22/43
Đá phạt (bàn / sút)
0/46
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
474/554 (85%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
13/18 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
86/163 (52%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
80 / 73
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
174
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
46

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wilfried Zaha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026MLSvs New England RevolutionT 1-0900032232/39010/16—6,56
17/05/2026MLSvs Toronto FCT 3-1901062355/6313/8—8,20
14/05/2026MLSvs New York City Football ClubB 0-1900010232/4118/10V6,77
10/05/2026MLSvs FC CincinnatiH 2-2900000036/3925/8—6,21
03/05/2026MLS@ New England RevolutionB 0-1900000031/3602/12V6,04
23/04/2026MLS@ Orlando CityB 1-4900020253/5829/13—6,56
19/04/2026MLS@ New York City Football ClubT 2-1900011224/3116/12—6,14
05/04/2026MLSvs Philadelphia UnionT 2-1901033127/3107/13V8,20
22/03/2026MLSvs New York Red BullsT 6-1901032343/53310/15—8,20
15/03/2026MLSvs Inter Miami CFH 0-0820033018/2103/7V6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 750 nghìn €2012: 2,5 triệu €2012: 3,5 triệu €2013: 12,0 triệu €2013: 12,0 triệu €2014: 9,0 triệu €2014: 8,0 triệu €2014: 8,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2019: 55,0 triệu €2019: 55,0 triệu €2020: 44,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2022: 38,0 triệu €2022: 32,0 triệu €2023: 27,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20102026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/201017750 nghìn €
06/02/2012192,5 triệu €
21/06/2012193,5 triệu €
01/03/20132012,0 triệu €
01/07/20132012,0 triệu €
14/01/2014219,0 triệu €
04/02/2014218,0 triệu €
11/08/2014218,0 triệu €
11/02/2015226,0 triệu €
30/06/2015226,0 triệu €
08/02/2016238,0 triệu €
31/07/2016239,0 triệu €
19/02/20172412,0 triệu €
27/06/20172418,0 triệu €
01/01/20182525,0 triệu €
27/05/20182530,0 triệu €
18/12/20182635,0 triệu €
12/06/20192645,0 triệu €
11/09/20192655,0 triệu €
09/12/20192755,0 triệu €
07/04/20202744,0 triệu €
12/10/20202750,0 triệu €
17/03/20212845,0 triệu €
07/06/20212845,0 triệu €
22/12/20212940,0 triệu €
14/06/20222938,0 triệu €
02/11/20222932,0 triệu €
15/03/20233027,0 triệu €
19/06/20233022,0 triệu €
26/09/20233020,0 triệu €
20/12/20233117,0 triệu €
14/03/20243114,0 triệu €
30/05/20243111,0 triệu €
06/10/20243110,0 triệu €
09/12/2024328,0 triệu €
16/04/2025326,0 triệu €
04/06/2025325,0 triệu €
10/12/2025334,0 triệu €
01/06/2026333,5 triệu €
05/10/2026332,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GalatasarayFree playerTrở lại—
29/06/2026Charlotte FCGalatasarayCho mượn—
30/01/2025GalatasarayCharlotte FCChuyển nhượng 3.845M €3,8 triệu €
21/01/2025LyonGalatasarayCho mượn—
29/08/2024GalatasarayLyonChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
23/07/2023Crystal PalaceGalatasarayChuyển nhượng—
01/02/2015Manchester UnitedCrystal PalaceHết hạn mượn 3.8M €3,8 triệu €
31/01/2015Crystal PalaceManchester UnitedCho mượn—
27/08/2014Manchester UnitedCrystal PalaceChuyển nhượng—
30/05/2014Cardiff CityManchester UnitedCho mượn—
30/01/2014Manchester UnitedCardiff CityChuyển nhượng 1.8M €1,8 triệu €
30/05/2013Crystal PalaceManchester UnitedCho mượn—
25/01/2013Manchester UnitedCrystal PalaceChuyển nhượng—
24/01/2013Crystal PalaceManchester UnitedHết hạn mượn 11.75M €11,8 triệu €
30/06/2010Crystal Palace U18Crystal PalaceChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy57
  • Sức mạnh33
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com