Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wesley Moraes Ferreira da Silva

Shenzhen Peng CityTiền đạoBRA
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Wesley Moraes Ferreira da Silva là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
27Đá chính
2.470Phút
13Bàn thắng
5Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
190Phút/bàn
30/63Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—26252.2601225633065%55%307,04
Cúp FA Trung Quốc2026—2221010000——006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.260 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
12
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
30/63
Sút trong vòng cấm
47
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
11
Rê bóng thành công
25/39
Đá phạt (bàn / sút)
0/68
Phản công (bàn / sút / lần)
0/6/7
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
326/501 (65%)
Chuyền quyết định
38
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
18/22 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
36
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
203/365 (55%)
Không chiến thắng / thua
100 / 78
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
103 / 84
Bị tước bóng
29
Mất quyền kiểm soát
315
Phạm lỗi
41
Bị phạm lỗi
68

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wesley Moraes Ferreira da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-3900060023/3006/10—6,32
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 2-2902022017/27116/19—8,99
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCH 1-1900040214/25112/18—6,43
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenT 2-1900110317/25011/18—7,00
07/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-4900022012/1506/14—6,33
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 2-0901044010/1417/14—7,70
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 3-4901121211/1403/7—7,66
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shanghai PortH 1-112010000—0——6,99
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsB 0-2740021115/2305/9—6,31
11/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastT 3-0900132310/1105/9V7,36

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/201519300 nghìn €
13/04/201619600 nghìn €
14/07/201619600 nghìn €
20/01/201720600 nghìn €
29/03/201720800 nghìn €
05/06/2017201,2 triệu €
19/10/2017202,5 triệu €
08/01/2018214,0 triệu €
02/06/2018216,0 triệu €
10/09/2018219,0 triệu €
26/12/20182214,0 triệu €
03/03/20192218,0 triệu €
09/06/20192220,0 triệu €
09/12/20192330,0 triệu €
07/04/20202324,0 triệu €
12/10/20202320,0 triệu €
17/03/20212415,0 triệu €
07/06/20212413,0 triệu €
05/10/20212410,0 triệu €
05/01/2022256,0 triệu €
05/04/2022256,0 triệu €
18/08/2022255,0 triệu €
28/12/2022264,0 triệu €
23/03/2023263,0 triệu €
13/06/2023263,0 triệu €
26/10/2023262,5 triệu €
20/12/2023271,8 triệu €
06/03/2024271,2 triệu €
23/05/2024271,0 triệu €
15/10/2024271,4 triệu €
08/01/2025281,6 triệu €
01/04/2025281,7 triệu €
24/06/2025281,8 triệu €
16/12/2025292,0 triệu €
07/06/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy61
  • Sức mạnh35
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com