
Wesley Moraes Ferreira da Silva
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Wesley Moraes Ferreira da Silva là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
2.560Phút
14Bàn thắng
5Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
31/65Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 26 | 2.350 | 13 | 3 | 5 | 65 | 31 | 65% | 56% | 3 | 0 | 7,07 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 210 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.350 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 31/65
- Sút trong vòng cấm
- 48
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 27/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/73
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/7
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/522 (65%)
- Chuyền quyết định
- 41
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/22 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 12 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 214/379 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 103 / 79
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 111 / 86
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 324
- Phạm lỗi
- 42
- Bị phạm lỗi
- 73
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 16/21 | 1 | 11/14 | — | 7,80 |
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | 6/10 | — | 6,32 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/27 | 1 | 16/19 | — | 8,99 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 14/25 | 1 | 12/18 | — | 6,43 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 17/25 | 0 | 11/18 | — | 7,00 |
| 07/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/15 | 0 | 6/14 | — | 6,33 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 10/14 | 1 | 7/14 | — | 7,70 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 3-4 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 11/14 | 0 | 3/7 | — | 7,66 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/23 | 0 | 5/9 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/04/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/03/2017 | 20 | 800 nghìn € |
| 05/06/2017 | 20 | 1,2 triệu € |
| 19/10/2017 | 20 | 2,5 triệu € |
| 08/01/2018 | 21 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 21 | 6,0 triệu € |
| 10/09/2018 | 21 | 9,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 22 | 14,0 triệu € |
| 03/03/2019 | 22 | 18,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 22 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 23 | 30,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 24,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 23 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 24 | 15,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 24 | 13,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 24 | 10,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 06/03/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 27 | 1,4 triệu € |
| 08/01/2025 | 28 | 1,6 triệu € |
| 01/04/2025 | 28 | 1,7 triệu € |
| 24/06/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật54
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực58