
Wesley Hoedt là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 40% | 0 | 0 | 6,49 |
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/79 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/79 | 1 | 2/5 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sunderland | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/72 | 1 | 6/11 | V | 6,89 |
| 18/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/61 | 1 | 7/8 | — | 7,04 |
| 11/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/72 | 3 | 6/10 | — | 6,72 |
| 08/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 4 | 4/6 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/02/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/08/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/02/2015 | 20 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 1,8 triệu € |
| 03/01/2016 | 21 | 2,5 triệu € |
| 31/03/2016 | 22 | 3,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 3,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 22 | 3,5 triệu € |
| 27/03/2017 | 23 | 6,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 23 | 7,5 triệu € |
| 22/10/2017 | 23 | 12,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 23 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 24 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 15,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 25 | 12,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 25 | 8,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 6,5 triệu € |
| 28/10/2020 | 26 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 6,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 28 | 3,5 triệu € |
| 23/03/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 2,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 30 | 2,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Al Shabab | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Watford | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Anderlecht | Watford | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Southampton | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Lazio | Southampton | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Southampton | Lazio | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2020 | Royal Antwerp | Southampton | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Southampton | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | RC Celta | Southampton | Cho mượn | — |
| 21/01/2019 | Southampton | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2017 | Lazio | Southampton | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 30/06/2015 | AZ Alkmaar | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AZ Alkmaar U21 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | HVV Hollandia Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực58