
Weronika Zawistowska là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Koln (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
326Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
326Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 76 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 45% | 0 | 0 | 6,65 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 7 | 2 | 250 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 65% | 39% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/38 (65%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/38 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bỉ (nữ) | T 3-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/9 | 2 | 6/8 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bỉ (nữ) | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,24 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 4-0 | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 7,29 |
| 28/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 4/9 | — | 6,11 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hà Lan (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/6 | — | 5,82 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Pháp (nữ) | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/9 | 0 | 1/12 | — | 5,93 |