
Wenderson Galeno là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Ahli SC.
Tiểu sử Wenderson Galeno
Wenderson Galeno là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Al Ahli SC, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 22/10/1997 và ở tuổi 28. Cao 178 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 610 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,57. Bàn thắng duy nhất ghi tại Cúp Nhà vua Saudi. Giá trị thị trường là 20,0 triệu € (cao nhất 27,0 triệu € (2024)), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FC Porto đến Al Ahli SC ngày 30/01/2025 theo diện hết hạn mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 471 | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 80% | 39% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 64% | 0% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 71% | 100% | 0 | 0 | 7,93 |
| Cúp Liên lục địa | 2026 | — | 2 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 60% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/129 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/41 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 23
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 7,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/24 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 4-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 2/4 | — | 6,52 |
| 19/09/2026 | Cúp Liên lục địa | @ Mamelodi Sundowns | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 3/3 | — | 6,73 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Pakhtakor | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | 0/4 | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 20/23 | 1 | 3/4 | — | 6,53 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 2/5 | — | 5,82 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 5-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/22 | 1 | 2/7 | — | 6,38 |
| 02/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/23 | 0 | 2/9 | — | 6,37 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên lục địa | vs Auckland FC | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/20 | 0 | 3/7 | — | 6,32 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 4-0 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/24 | 0 | 4/9 | — | 6,47 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Anwar Club | T 2-1 | 19 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 7,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/09/2017 | 19 | 750 nghìn € |
| 06/02/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 31/10/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 22 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 5,5 triệu € |
| 16/08/2020 | 22 | 7,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 12,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 24 | 12,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 25 | 15,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 25 | 20,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 25 | 20,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 22,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 26 | 25,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 26 | 25,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 26 | 27,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 27 | 27,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 24,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 22,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 27,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | FC Porto | Al Ahli SC | Hết hạn mượn 50M € | 50,0 triệu € |
| 30/01/2022 | Sporting Braga | FC Porto | Hết hạn mượn 9.913779M € | 9,9 triệu € |
| 05/08/2019 | FC Porto | Sporting Braga | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2019 | Rio Ave | FC Porto | Cho mượn | — |
| 10/07/2018 | FC Porto | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Portimonense SC | FC Porto | Cho mượn | — |
| 22/01/2018 | FC Porto | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Porto B | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | GE Anápolis | Porto B | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2017 | Porto B | GE Anápolis | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | GE Anápolis | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Trindade AC | GE Anápolis | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực49