
Wendell là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo São Paulo - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
17Đá chính
1.632Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 20 | 15 | 1.360 | 0 | 0 | 3 | 11 | 3 | 86% | 44% | 5 | 0 | 6,61 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 1 | 174 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 53% | 0 | 0 | 6,71 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 46% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.360 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 604/695 (86%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 10/43 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/45 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/127 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 58
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 41
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/75 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/59 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/30 | 3 | 4/7 | V | 6,85 |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 2/2 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/17 | 2 | 4/10 | — | 6,04 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/49 | 0 | 2/3 | — | 6,66 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 3,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 20 | 5,0 triệu € |
| 20/08/2014 | 21 | 6,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 21 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 10,0 triệu € |
| 15/10/2015 | 22 | 15,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 22 | 15,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 23 | 15,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 23 | 13,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 23 | 12,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 24 | 14,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 24 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 18,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 25 | 25,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 20,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 26 | 17,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 13,5 triệu € |
| 07/07/2020 | 26 | 10,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 27 | 7,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 27 | 6,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 27 | 6,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 28 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 30 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 30 | 7,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 31 | 4,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 31 | 3,5 triệu € |
| 04/09/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 32 | 2,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 32 | 1,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 33 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | FC Porto | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2021 | Bayer 04 Leverkusen | FC Porto | Hết hạn mượn 4.302106M € | 4,3 triệu € |
| 30/06/2014 | Grêmio - RS | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 31/05/2013 | Londrina PR | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2012 | Parana PR | Londrina PR | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Londrina PR | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Iraty Sport Club (PR) | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật53
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực48