Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wendell

São Paulo - SPHậu vệBRA
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Wendell là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo São Paulo - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
17Đá chính
1.632Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—20151.36000311386%44%506,61
Copa Sudamericana2026—411740002182%53%006,71
Copa do Brasil2026—21980000088%46%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.360 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
604/695 (86%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
10/43 (23%)
Chuyền dài chính xác
23/45 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
14
Phá bóng
35
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/127 (44%)
Không chiến thắng / thua
11 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 58
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
165
Phạm lỗi
41
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/75 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/59 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wendell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJT 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAT 2-1dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 0-2900021226/3034/7V6,85
03/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2230010019/2112/2—6,50
20/09/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 1-0dự bị00000—0———
16/09/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-2640021015/1724/10—6,04
09/09/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGT 2-0640000143/4902/3—6,66
30/08/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2014: 3,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2020: 13,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20132026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/06/201319150 nghìn €
27/03/2014203,0 triệu €
09/07/2014205,0 triệu €
20/08/2014216,0 triệu €
03/02/2015216,0 triệu €
30/06/20152110,0 triệu €
15/10/20152215,0 triệu €
14/02/20162215,0 triệu €
21/07/20162315,0 triệu €
06/02/20172313,0 triệu €
18/06/20172312,0 triệu €
27/12/20172414,0 triệu €
03/04/20182418,0 triệu €
04/06/20182418,0 triệu €
21/10/20182525,0 triệu €
17/12/20182520,0 triệu €
04/06/20192520,0 triệu €
16/12/20192617,0 triệu €
07/04/20202613,5 triệu €
07/07/20202610,0 triệu €
25/11/2020277,5 triệu €
09/02/2021276,5 triệu €
08/06/2021276,5 triệu €
26/12/2021286,0 triệu €
30/05/2022285,0 triệu €
31/10/2022295,0 triệu €
15/06/2023295,0 triệu €
26/12/2023305,0 triệu €
05/06/2024307,0 triệu €
07/10/2024315,0 triệu €
18/12/2024314,5 triệu €
05/06/2025313,5 triệu €
04/09/2025323,0 triệu €
09/12/2025322,5 triệu €
11/03/2026322,0 triệu €
25/05/2026321,5 triệu €
27/09/2026331,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025FC PortoSão Paulo - SPChuyển nhượng—
18/08/2021Bayer 04 LeverkusenFC PortoHết hạn mượn 4.302106M €4,3 triệu €
30/06/2014Grêmio - RSBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
31/05/2013Londrina PRGrêmio - RSChuyển nhượng—
31/10/2012Parana PRLondrina PRCho mượn—
30/06/2012Londrina PRParana PRChuyển nhượng—
31/12/2011Iraty Sport Club (PR)Londrina PRChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy47
  • Sức mạnh62
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com