Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wen Jiabao

Dalian YingboHậu vệCHN
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Wen Jiabao là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—321540001079%46%105,91
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/58 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wen Jiabao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 3-1dự bị00000—0———
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastT 4-0dự bị00000—0———
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1dự bị00000—0———
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaT 1-0dự bị00000—0———
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 1-0dự bị00000—0———
19/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 1-3dự bị00000—0———
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 1-0dự bị00000—0———
31/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 625 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/20161725 nghìn €
19/11/20161725 nghìn €
04/03/20171825 nghìn €
18/06/20171875 nghìn €
30/11/201718100 nghìn €
20/03/20192075 nghìn €
04/09/20192075 nghìn €
26/12/20192075 nghìn €
25/12/202021625 nghìn €
22/08/202122500 nghìn €
16/01/202223450 nghìn €
27/05/202223250 nghìn €
12/01/202324175 nghìn €
25/06/202324175 nghìn €
13/12/202324150 nghìn €
03/06/202425125 nghìn €
10/12/20242575 nghìn €
18/06/202526150 nghìn €
16/12/202526150 nghìn €
07/06/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 625 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2025Shanghai ShenhuaDalian YingboChuyển nhượng—
05/01/2020Guangzhou FC ReservesShanghai ShenhuaChuyển nhượng—
30/12/2019Tianjin Tianhai(2006-2020)Guangzhou FC ReservesCho mượn—
06/02/2019Guangzhou FC ReservesTianjin Tianhai(2006-2020)Chuyển nhượng—
31/12/2017Guangzhou FC(1993-2025)Guangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
22/01/2017Guangzhou FC ReservesGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
27/01/2016Dalian Professional ReserveGuangzhou FC ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh52
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com