
Welton là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gamba Osaka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
241Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,12Bàn/90 phút
80Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 221 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 45% | 1 | 0 | 7,17 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0% | 33% | 0 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/49 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/37 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/22 | 2 | 4/9 | — | 8,11 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 9/12 | — | 6,44 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Newcastle Jets | T 3-1 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/4 | 1 | 1/3 | — | 7,31 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 2/11 | V | 5,85 |
| 07/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | T 4-3 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 2/5 | — | 8,30 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/19 | 0 | 6/11 | — | 6,40 |
| 24/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 1 | 3/10 | — | 6,93 |
| 17/05/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nassr | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | — | — | 6,46 |
| 25/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/05/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/09/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 04/06/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/09/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 26 | 2,2 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 28/05/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực36