
Wei Chaolun là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangxi Hengchen.
Tiểu sử Wei Chaolun
Wei Chaolun là tiền đạo thi đấu cho Guangxi Hengchen, quốc tịch Trung Quốc và 26 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 17 trận ra sân với 1275 phút, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,52. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2025. Cao 182 cm, nặng 67 kg, sinh ngày 21/05/2000.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
1.275Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/17Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 16 | 14 | 1.231 | 0 | 0 | 1 | 17 | 2 | 86% | 46% | 6 | 1 | 6,53 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.231 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/17
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 791/914 (86%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 69/107 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/128 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 62
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 71/78 | 0 | 1/3 | — | 6,65 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 65/72 | 1 | 3/9 | V | 6,29 |
| 25/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 52/65 | 1 | 8/11 | — | 6,69 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/41 | 2 | 4/6 | V | 6,35 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 48/59 | 1 | 4/6 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 94/104 | 1 | 4/11 | — | 7,15 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 53/57 | 0 | 3/10 | V | 6,36 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/51 | 2 | 3/7 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 55/63 | 1 | 4/6 | — | 6,48 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | T 4-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 4 | 5/10 | Đ | 5,77 |