
Warner Hahn là thủ môn 34 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Hammarby.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
2.070Phút
47Cứu thua
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 23 | 2.070 | 47 | 2 | 12 | 74% | 71% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,59
Thủ môn
- Cứu thua
- 47
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 566/761 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 108/296 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 201
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 32/46 | 0 | — | — | 6,92 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/38 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | — | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | — | — | 6,19 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | B 2-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 27/28 | 0 | — | — | 5,58 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 43/53 | 0 | — | — | 6,94 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 4-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | — | — | 7,34 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | — | — | 6,58 |