
Warleson Steillon Oliveira
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Warleson Steillon Oliveira là thủ môn 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
501Phút
18Cứu thua
54%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 12 | 4 | 6 | 54% | 100% | 1 | 0 | 6,74 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 141 | 6 | 1 | 3 | 53% | — | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/84 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/58 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,81
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/41 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/25 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | T 1-0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,94 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/23 | 0 | 1/1 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/08/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/04/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 03/11/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/03/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 4,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 29 | 1,7 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Cercle Brugge | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 05/02/2020 | Free Player | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Athletico Paranaense B | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2019 | Independente Sao Joseense PR | Athletico Paranaense B | Cho mượn | — |
| 22/05/2019 | Athletico Paranaense B | Independente Sao Joseense PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Sampaio Correa | Athletico Paranaense B | Cho mượn | — |
| 28/02/2018 | Athletico Paranaense B | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực60
- Chỉ số 168
- Chỉ số 247
- Chỉ số 464
- Chỉ số 360