
Wang Peng là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao West Coast.
Tiểu sử Wang Peng
Wang Peng là tiền vệ mang quốc tịch China, hiện khoác áo Qingdao West Coast và 33 tuổi. Cầu thủ nặng 70 kg, thuận chân phải. Mùa 2026, Wang Peng ra sân 21 trận với 1480 phút, trong đó 20 trận ở Siêu hạng Trung Quốc và 1 trận ở Cúp FA Trung Quốc, điểm trung bình 6,39. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn mức cao nhất 150 nghìn € được ghi nhận vào năm 2022. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 22/01/2025, khi Wang Peng chuyển từ Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) sang Qingdao West Coast.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
1.480Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 20 | 14 | 1.390 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 83% | 46% | 6 | 0 | 6,42 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.390 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 514/613 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/112 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 92
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/77 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,01 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | — | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 0/4 | — | 6,78 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/47 | 1 | 2/3 | — | 6,77 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52/59 | 1 | 3/5 | — | 7,06 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |