Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Peng

Qingdao West CoastTiền vệCHN
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Wang Peng là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao West Coast.

Tiểu sử Wang Peng

Wang Peng là tiền vệ của Qingdao West Coast, quốc tịch China, sinh ngày 24/01/1993 và hiện 33 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 21 trận với 1480 phút thi đấu và điểm trung bình 6,39, gồm 20 trận tại Siêu hạng Trung Quốc và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 150 nghìn € vào năm 2022. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 70 kg, và được chuyển đến Qingdao West Coast từ Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) vào ngày 22/01/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
15Đá chính
1.480Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—20141.3900004183%46%606,42
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——005,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.390 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
514/613 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
47/112 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
92
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/77 (46%)
Không chiến thắng / thua
11 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 24
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Peng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboB 0-4dự bị00000—0———
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 2-28000001/20——6,01
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerH 1-124000000/30——6,43
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanT 2-0dự bị00000—0———
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongH 0-0dự bị00000—0———
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 0-0900000033/3800/4—6,78
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-0900000045/4712/3—6,77
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenT 1-0900011052/5913/5—7,06
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20142125 nghìn €
04/06/20152250 nghìn €
31/10/20152275 nghìn €
19/06/201623100 nghìn €
19/11/20162375 nghìn €
04/03/20172475 nghìn €
18/06/20172475 nghìn €
30/11/201724125 nghìn €
03/06/201825125 nghìn €
01/12/201825150 nghìn €
04/09/201926125 nghìn €
26/12/201926100 nghìn €
25/12/202027125 nghìn €
22/08/202128150 nghìn €
16/01/202228150 nghìn €
27/05/202229125 nghìn €
12/01/202329100 nghìn €
25/06/202330100 nghìn €
13/12/202330100 nghìn €
03/06/202431100 nghìn €
10/12/202431100 nghìn €
18/06/20253275 nghìn €
16/12/20253275 nghìn €
07/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2025Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Qingdao West CoastChuyển nhượng—
28/03/2023Shenzhen FC(1994-2024)Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng—
30/12/2022Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Shenzhen FC(1994-2024)Cho mượn—
23/08/2022Shenzhen FC(1994-2024)Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng 0.043877M €43 nghìn €
30/12/2021Changchun YataiShenzhen FC(1994-2024)Cho mượn—
24/02/2021Shenzhen FC(1994-2024)Changchun YataiChuyển nhượng—
30/12/2020Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Shenzhen FC(1994-2024)Cho mượn—
19/01/2020Shenzhen FC(1994-2024)Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng—
09/02/2019Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Shenzhen FC(1994-2024)Hết hạn mượn 1.9654M €2,0 triệu €
27/02/2014Dalian Professional ReserveCangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com