Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Jinxian

Wuhan Three TownsTiền đạoCHN
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Wang Jinxian là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.

Tiểu sử Wang Jinxian

Wang Jinxian là tiền đạo người China, sinh ngày 12/01/1996 và hiện thi đấu cho câu lạc bộ Wuhan Three Towns. Cao 177 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải, ở tuổi 30. Mùa 2026 ghi nhận 24 trận ra sân với 2 bàn thắng, 1077 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47. Tại Siêu hạng Trung Quốc có 2 bàn sau 22 trận, còn ở Cúp FA Trung Quốc có 2 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 550 nghìn € (2018), hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
12Đá chính
1.122Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
561Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—23121.01920011472%43%206,47
Cúp FA Trung Quốc2026—2010300000——006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.019 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/273 (72%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/28 (17%)
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
71/165 (43%)
Không chiến thắng / thua
12 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 70
Bị tước bóng
26
Mất quyền kiểm soát
170
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Jinxian · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 1-3450000011/1800/1—6,14
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenH 1-1720000021/2715/7—6,50
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 1-423000008/901/3—6,24
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 1-18000001/101/3—6,89
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 2-2dự bị00000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 5-17000007/812/4—6,54
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerH 0-06001003/311/3—6,26
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-32000001/100/3—6,21
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengH 1-1660000114/2124/6—6,34
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 1-045000004/712/3—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20141875 nghìn €
03/11/20141850 nghìn €
04/06/20151975 nghìn €
18/12/201519150 nghìn €
19/06/201620175 nghìn €
19/11/201620200 nghìn €
04/03/201721200 nghìn €
18/06/201721300 nghìn €
30/11/201721550 nghìn €
04/06/201822550 nghìn €
08/12/201822500 nghìn €
04/09/201923400 nghìn €
26/12/201923400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
25/12/202024300 nghìn €
22/08/202125175 nghìn €
16/01/202226125 nghìn €
12/01/202327175 nghìn €
25/06/202327225 nghìn €
13/12/202327275 nghìn €
03/06/202428225 nghìn €
10/12/202428200 nghìn €
18/06/202529175 nghìn €
16/12/202529125 nghìn €
07/06/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh30
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com