Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Walter Leandro Capeloza Artune

Mirassol - SPThủ mônBRA
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Walter Leandro Capeloza Artune là thủ môn 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
34Đá chính
2.969Phút
101Cứu thua
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—27272.3858591582%80%406,82
Copa Libertadores2026—66540150180%100%106,96
Copa do Brasil2026—114410075%100%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.385 phút · điểm TB 6,82

Thủ môn

Cứu thua
85
Đấm bóng
9
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
17

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
538/650 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
63/168 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,96

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/152 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/56 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,26

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Walter Leandro Capeloza Artune · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 2-09030128/290——7,41
12/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 0-19010023/240—V6,49
08/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoH 1-19081020/320——8,14
20/09/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 2-09051017/170——7,93
03/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-24510015/1701/1—5,73
31/08/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 1-19021017/190——6,66
24/08/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 1-19061320/3202/2—7,91
21/08/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoH 0-09020120/2401/1—7,13
17/08/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 1-59030019/220——5,53
14/08/2026Copa Libertadoresvs Liga Dep Universitaria QuitoH 1-19020024/300——6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/201325200 nghìn €
27/03/201426500 nghìn €
31/01/201527500 nghìn €
30/05/201527500 nghìn €
14/12/201528750 nghìn €
26/05/201628750 nghìn €
27/11/2016291,5 triệu €
06/12/2017301,0 triệu €
22/05/201830900 nghìn €
17/02/201931900 nghìn €
26/11/201932600 nghìn €
07/04/202032475 nghìn €
08/09/202032500 nghìn €
08/02/202133400 nghìn €
27/05/202133400 nghìn €
16/12/202134400 nghìn €
05/04/202234400 nghìn €
18/08/202234300 nghìn €
13/11/202234250 nghìn €
06/04/202335250 nghìn €
24/07/202335250 nghìn €
10/12/202336250 nghìn €
27/03/202436250 nghìn €
16/06/202436250 nghìn €
08/12/202437200 nghìn €
05/06/202537200 nghìn €
09/12/202538200 nghìn €
25/05/202638150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực59
  • Chỉ số 167
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 367
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com