
Wallisson là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
4Đá chính
476Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 12 | 4 | 430 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 48% | 3 | 0 | 6,40 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 100% | 0 | 0 | 6,66 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 0% | 1 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/114 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/64 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 30
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 5 | 8/9 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 2/2 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 2/3 | — | 6,77 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 5 | 10/15 | V | 6,11 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 3 | 6/11 | — | 6,50 |
| 03/09/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | Đ | 5,54 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/6 | — | 5,38 |
| 14/08/2026 | Copa Libertadores | vs Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 4/4 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/04/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/07/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/04/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/11/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 23/11/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Coritiba SAF - PR | Mirassol - SP | Hết hạn mượn 0.51M € | 510 nghìn € |
| 07/01/2026 | Moreirense | Coritiba SAF - PR | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/12/2025 | Coritiba SAF - PR | Moreirense | Cho mượn | — |
| 26/03/2025 | Moreirense | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2025 | Athletic Club | Moreirense | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Moreirense | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | America MG | Moreirense | Cho mượn | — |
| 21/03/2024 | Moreirense | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2024 | Athletic Club | Moreirense | Cho mượn | — |
| 04/01/2024 | Moreirense | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Cruzeiro - MG | Moreirense | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/12/2022 | Ponte Preta | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | Athletic Club | Ponte Preta | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 15/08/2022 | Ponte Preta | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 10/04/2022 | Athletic Club | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2022 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2022 | Athletic Club | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Nova Venécia FC | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Cho mượn | — |
| 30/09/2021 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Nova Venécia FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh59
- Thể lực51