Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wallace Reis da Silva

Londrina PRHậu vệBRA
38Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Wallace Reis da Silva là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Londrina PR.

Tiểu sử Wallace Reis da Silva

Wallace Reis da Silva là hậu vệ của câu lạc bộ Londrina PR, quốc tịch Brazil, sinh ngày 26/12/1987 và hiện 38 tuổi. Mùa 2026 ghi nhận 22 trận ra sân, 1502 phút thi đấu và điểm trung bình 6,07. Tại Serie B Brazil có 19 trận, còn tại Copa do Brasil có 3 trận. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2024, khi cầu thủ rời Brusque FC để gia nhập Londrina PR. Giá trị cao nhất từng đạt là 2,8 triệu € (2015), còn hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
20Đá chính
1.592Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—20171.5020008087%62%406,70
Copa do Brasil2026—33900000094%72%002,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.502 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
841/961 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
60/111 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
20
Phá bóng
76
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/115 (62%)
Không chiến thắng / thua
24 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 27
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
138
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/79 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wallace Reis da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Serie B Brazilvs CuiabaT 1-0900000050/5805/8—7,79
14/10/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubH 2-2900000164/7127/10—6,75
08/10/2026Serie B Brazil@ Avaí FCB 1-2900020175/8114/9—7,16
03/10/2026Serie B Brazilvs CriciumaB 0-2900000058/6413/4—6,60
26/09/2026Serie B Brazil@ Vila NovaB 0-2900000045/5301/3—6,50
21/09/2026Serie B Brazilvs FortalezaB 1-2900010044/4814/6—6,69
16/09/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 6-0900010074/8025/7—7,11
11/09/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoT 2-1900020021/2913/8—5,87
06/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRB 1-2900000264/7434/8—6,80
02/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeH 0-0900000047/5547/7V7,28

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 200 nghìn €2008: 400 nghìn €2009: 800 nghìn €2010: 1,0 triệu €2011: 1,0 triệu €2011: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,8 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —20082024
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/04/20082050 nghìn €
20/06/200820200 nghìn €
09/08/200820400 nghìn €
26/06/200921800 nghìn €
14/04/2010221,0 triệu €
29/05/2011231,0 triệu €
07/12/2011231,0 triệu €
23/05/2012241,0 triệu €
04/12/2012241,0 triệu €
05/08/2014262,0 triệu €
31/01/2015272,5 triệu €
30/05/2015272,5 triệu €
14/12/2015272,8 triệu €
26/05/2016282,0 triệu €
27/11/2016281,8 triệu €
28/03/2017291,5 triệu €
06/12/2017291,5 triệu €
10/04/2018301,0 triệu €
28/05/201830900 nghìn €
03/01/201931850 nghìn €
03/06/201931700 nghìn €
02/01/202032550 nghìn €
07/04/202032450 nghìn €
03/08/202032200 nghìn €
11/08/202133200 nghìn €
02/12/202133150 nghìn €
04/08/202234150 nghìn €
31/10/202335—
17/04/202436100 nghìn €
26/11/20243650 nghìn €
31/12/202437—

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Brusque FCLondrina PRChuyển nhượng—
09/01/2023Vitória - BABrusque FCChuyển nhượng—
30/12/2022Brusque FCVitória - BACho mượn—
18/01/2022Vitória - BABrusque FCChuyển nhượng—
17/08/2020GoztepeVitória - BAChuyển nhượng—
30/01/2018Grêmio - RSGoztepeChuyển nhượng—
30/12/2017Vitória - BAGrêmio - RSCho mượn—
30/06/2017Grêmio - RSVitória - BAChuyển nhượng—
29/06/2017Gaziantepspor (1969-2020)Grêmio - RSCho mượn—
12/01/2017Grêmio - RSGaziantepspor (1969-2020)Chuyển nhượng 0.35M €350 nghìn €
30/06/2016Flamengo - RJGrêmio - RSHết hạn mượn 0.795M €795 nghìn €
31/12/2012Corinthians - SPFlamengo - RJChuyển nhượng—
31/12/2010Vitória - BACorinthians - SPHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
31/12/2006Vitoria PE U20Vitória - BAChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh64
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com