Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Walisson Maia

Arema FCHậu vệBRA
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Walisson Maia là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Arema FC.

Tiểu sử Walisson Maia

Hậu vệ Walisson Maia khoác áo Arema FC, quốc tịch Brazil, sinh ngày 21/08/1991 và hiện 35 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Walisson Maia ra sân 5 trận với 405 phút thi đấu và điểm trung bình 4,77. Cao 187 cm, nặng 81 kg, chân thuận là chân phải; tại Liga 1 Indonesia có 5 trận, còn Cúp Tổng thống Indonesia có 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 750 nghìn € vào năm 2016.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
834Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6649500000——004,86
Cúp Tổng thống Indonesia2026—4433900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 4,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 339 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Walisson Maia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 1-59000000—0——5,30
17/10/2026Liga 1 Indonesia@ Garudayaksa FCB 1-39000000—0——5,55
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 2-29000000—0——6,20
18/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriH 1-19000000—0——5,90
13/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarH 3-39000000—0——6,20
04/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 4-04500000—0———
22/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 3-19000000—0——6,40
15/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 5-29000000—0——6,20
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-02600000—0—V6,65
03/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 2-39010000—0—V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2012: —2014: 300 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: —2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/201220—
06/08/201422300 nghìn €
31/01/201523100 nghìn €
30/05/201523100 nghìn €
14/12/201524750 nghìn €
26/05/201624750 nghìn €
27/11/201625750 nghìn €
06/12/201726600 nghìn €
22/05/201826600 nghìn €
07/04/202028475 nghìn €
07/07/20200—
28/11/202231125 nghìn €
17/07/202331125 nghìn €
26/11/202332125 nghìn €
27/03/202432125 nghìn €
16/06/202432125 nghìn €
08/12/202433100 nghìn €
26/06/20253350 nghìn €
23/11/20253425 nghìn €
26/05/20263425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh65
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com