Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wahyudi Setiawan Hamisi

Persita TangerangTiền vệINA
29Tuổi
166Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Wahyudi Setiawan Hamisi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persita Tangerang.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
399Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—5539900000——004,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 4,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wahyudi Setiawan Hamisi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaT 3-28300000—0——5,60
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCT 2-18000000—0——6,35
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarH 2-29000000—0——6,10
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 3-26900000—0——5,70
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaH 1-17700000—0———
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungH 0-05400000—0———
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaH 0-0dự bị00000—0———
10/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangT 3-0dự bị00000—0———
04/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-27600000—0——6,10
29/04/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCB 0-18700000—0——6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €20172025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201719175 nghìn €
04/07/201820150 nghìn €
21/12/201821150 nghìn €
26/12/201922125 nghìn €
16/06/202123100 nghìn €
13/12/202124100 nghìn €
21/07/202224100 nghìn €
09/03/20232575 nghìn €
16/08/202326125 nghìn €
15/02/202426175 nghìn €
14/07/202426150 nghìn €
05/12/202427150 nghìn €
28/05/202527125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Persijap JeparaPersita TangerangChuyển nhượng—
30/06/2025PSS SlemanPersijap JeparaChuyển nhượng—
30/06/2023Borneo FCPSS SlemanChuyển nhượng—
29/04/2016PON Sulawesi UtaraBorneo FCCho mượn—
31/12/2015Borneo FCPON Sulawesi UtaraChuyển nhượng—
30/06/2015Borneo FC Samarinda YouthBorneo FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh44
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com