
Vojtech Stransky
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Vojtech Stransky là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Slovan Liberec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
580Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
580Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 423 | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 74% | 50% | 4 | 0 | 6,59 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/139 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/42 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 3 | 4/7 | V | 6,11 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,06 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/29 | 1 | 4/7 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | 56 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/17 | 2 | 2/4 | V | 7,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 3/4 | — | 6,52 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/28 | 0 | 1/6 | — | 6,95 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,89 |
| 17/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | V | 7,05 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/3 | V | 6,70 |