Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladyslav Naumets

ZhenisTiền đạoUKR
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Vladyslav Naumets là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Zhenis.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—146010200——00—
Kazakhstan Cup2026—10010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladyslav Naumets · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Torpedo KutaisiH 1-17700000—0——6,50
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Torpedo KutaisiB 3-44400000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20191950 nghìn €
20/05/20192050 nghìn €
11/10/202021350 nghìn €
11/02/202121350 nghìn €
27/10/202122300 nghìn €
17/05/202223300 nghìn €
05/12/202223400 nghìn €
20/06/202324400 nghìn €
10/12/202324400 nghìn €
05/06/202425500 nghìn €
16/12/202425400 nghìn €
09/06/202526300 nghìn €
25/10/202526300 nghìn €
22/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/06/2026OrdabasyZhenis AstanaChuyển nhượng—
30/06/2025LNZ CherkasyOrdabasyChuyển nhượng—
04/07/2023Metalist KharkivLNZ CherkasyChuyển nhượng—
23/02/2023Chornomorets OdesaMetalist KharkivChuyển nhượng—
31/07/2022FC MynaiChornomorets OdesaChuyển nhượng—
14/02/2022Free playerFC MynaiChuyển nhượng—
19/09/2021Pas GianninaFree playerTrở lại—
09/09/2018Dynamo Kyiv U19Pas GianninaChuyển nhượng—
31/07/2016Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy65
  • Sức mạnh37
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com