
Vladimir Stojković là thủ môn 43 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Čukarički.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2005 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/02/2006 | 22 | 2,0 triệu € |
| 23/12/2006 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2007 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/07/2007 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/02/2008 | 24 | 1,3 triệu € |
| 17/09/2008 | 25 | 900 nghìn € |
| 23/01/2009 | 25 | 900 nghìn € |
| 26/01/2010 | 26 | 1,0 triệu € |
| 30/04/2011 | 27 | 1,8 triệu € |
| 31/08/2011 | 28 | 1,5 triệu € |
| 25/10/2011 | 28 | 1,5 triệu € |
| 15/04/2012 | 28 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2012 | 29 | 1,5 triệu € |
| 17/04/2013 | 29 | 1,5 triệu € |
| 24/11/2013 | 30 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2014 | 30 | 1,5 triệu € |
| 03/03/2015 | 31 | 1,2 triệu € |
| 03/04/2016 | 32 | 800 nghìn € |
| 31/08/2016 | 33 | 800 nghìn € |
| 26/02/2017 | 33 | 750 nghìn € |
| 09/01/2018 | 34 | 750 nghìn € |
| 01/07/2018 | 34 | 750 nghìn € |
| 13/01/2019 | 35 | 750 nghìn € |
| 08/06/2019 | 35 | 700 nghìn € |
| 27/10/2019 | 36 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 36 | 475 nghìn € |
| 27/06/2020 | 36 | 400 nghìn € |
| 21/12/2020 | 37 | 200 nghìn € |
| 11/06/2021 | 37 | 100 nghìn € |
| 05/01/2022 | 38 | 200 nghìn € |
| 29/06/2022 | 38 | 100 nghìn € |
| 01/12/2022 | 39 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 39 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 40 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 40 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 41 | — |
| 15/09/2025 | 42 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 42 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 42 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2007; hiện tại 25 nghìn €.