
Vladimir Neuman là thủ môn 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Pardubice.
Tiểu sử Vladimir Neuman
Thủ môn Vladimir Neuman, 26 tuổi, mang quốc tịch Czech Republic, hiện thi đấu cho FK Pardubice. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận, 810 phút thi đấu, 27 lần cứu thua tại VĐQG Séc và điểm trung bình 6,83. Chân thuận là chân phải, chiều cao 196 cm và cân nặng 84 kg. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Ngày 05/08/2026, cầu thủ chuyển đến FK Pardubice từ MFK Karviná theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
27Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 27 | 10 | 15 | 68% | 100% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,83
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 12
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/303 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 62/156 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 1/1 | — | 7,37 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 90 | 7 | 3 | 1 | 30/37 | 0 | — | — | 8,35 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 23/29 | 0 | — | — | 6,53 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 2-1 | 90 | 4 | 3 | 3 | 25/37 | 0 | — | — | 7,53 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 33/41 | 0 | — | — | 7,02 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 22/37 | 0 | — | — | 5,96 |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 18/27 | 0 | — | — | 5,89 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 14/24 | 0 | 1/1 | — | 6,97 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 90 | 3 | 3 | 1 | 14/36 | 0 | — | — | 5,89 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |