Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladimír Darida

FC Hradec KrálovéTiền vệCZE
36Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Vladimír Darida là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Hradec Králové.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
905Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
452Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—111187421120681%60%206,39
Cúp Séc2026-2027—103100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 874 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/20
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
454/556 (81%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
14/46 (30%)
Chuyền dài chính xác
41/69 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
10
Phá bóng
10
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/99 (60%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 31
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
172
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladimír Darida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaH 0-0570010024/3114/6—6,87
10/10/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoB 2-4901111439/4915/10—7,69
20/09/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 0-2210000119/210———
13/09/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 2-1900010161/7738/12—6,57
10/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňH 0-0900030444/5435/11—7,18
06/09/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 2-1901042413/2456/13V7,86
02/09/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 0-1900020169/8048/10—7,17
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecB 0-2760042037/5128/11—6,77
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PanathinaikosH 1-11201043490/11024/11—8,20
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 2-27300000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 2,5 triệu €2012: 3,0 triệu €2012: 4,5 triệu €2013: 7,5 triệu €2014: 6,5 triệu €2014: 6,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2015: 5,5 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 5,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 375 nghìn €20112026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/201121100 nghìn €
30/09/201121250 nghìn €
23/12/201121400 nghìn €
28/03/201221600 nghìn €
25/06/2012212,5 triệu €
29/10/2012223,0 triệu €
26/11/2012224,5 triệu €
24/07/2013227,5 triệu €
11/02/2014236,5 triệu €
09/07/2014236,0 triệu €
03/02/2015247,0 triệu €
30/06/2015245,5 triệu €
14/02/2016257,0 triệu €
31/05/20162510,0 triệu €
21/07/20162510,0 triệu €
06/02/20172610,0 triệu €
18/06/20172610,0 triệu €
27/12/2017278,0 triệu €
04/06/2018278,0 triệu €
17/12/2018285,0 triệu €
04/06/2019284,0 triệu €
16/12/2019295,5 triệu €
07/04/2020294,5 triệu €
07/07/2020295,5 triệu €
09/02/2021304,5 triệu €
27/05/2021303,5 triệu €
21/12/2021313,2 triệu €
08/06/2022312,2 triệu €
08/11/2022321,5 triệu €
21/05/2023321,5 triệu €
20/09/2023331,2 triệu €
19/12/2023331,0 triệu €
29/05/202433900 nghìn €
25/09/202434800 nghìn €
17/12/202434700 nghìn €
22/05/202534500 nghìn €
21/12/202535400 nghìn €
19/05/202635375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Aris ThessalonikiFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
31/12/2022Hertha BerlinAris ThessalonikiChuyển nhượng—
17/07/2015SC FreiburgHertha BerlinHết hạn mượn 3.8M €3,8 triệu €
27/08/2013FC Viktoria PlzeňSC FreiburgHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2011FK Banik SokolovFC Viktoria PlzeňCho mượn—
15/02/2011FC Viktoria PlzeňFK Banik SokolovChuyển nhượng—
31/12/2009Viktoria Plzen BFC Viktoria PlzeňChuyển nhượng—
30/06/2009Viktoria Plzen U19Viktoria Plzen BChuyển nhượng—
30/06/2007FC Viktoria Plzen U17Viktoria Plzen U19Chuyển nhượng—
30/06/2005FC Viktoria Plzen YouthFC Viktoria Plzen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh51
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com