
Vladimir Bayramov
Tiền đạo
46Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Vladimir Bayramov là tiền đạo 46 tuổi.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2013 | Nebitçi FT | Retired | Tự do | — |
| 31/12/2012 | Ahal FK | Nebitçi FT | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Kairat Almaty | Ahal FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Free player | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Khimki | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2009 | Tobol Kostanai | Khimki | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | Khimki | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Rubin Kazan | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2003 | Akhmat Grozny | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 30/06/2003 | Rubin Kazan | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2002 | Yenisey Krasnoyarsk | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2001 | Nisa Asgabat | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Kristall Smolensk (-2004) | Nisa Asgabat | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2000 | Kyzylzhar Petropavlovsk | Kristall Smolensk (-2004) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/1999 | Zhenis Astana | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/1998 | Kopetdag Asgabat | Zhenis Astana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/1997 | Kopetdag Asgabat U19 | Kopetdag Asgabat | Chuyển nhượng | — |