
Vladimir Bayramov
Tiền đạo
46Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Vladimir Bayramov là tiền đạo 46 tuổi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 24 | 50 nghìn € |
| 22/06/2007 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/04/2008 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/09/2008 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/12/2009 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2007; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2013 | Nebitçi FT | Retired | Tự do | — |
| 31/12/2012 | Ahal FK | Nebitçi FT | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Kairat Almaty | Ahal FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Free player | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Khimki | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2009 | Tobol Kostanai | Khimki | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | Khimki | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Rubin Kazan | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2003 | Akhmat Grozny | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 30/06/2003 | Rubin Kazan | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2002 | Yenisey Krasnoyarsk | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2001 | Nisa Asgabat | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Kristall Smolensk (-2004) | Nisa Asgabat | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2000 | Kyzylzhar Petropavlovsk | Kristall Smolensk (-2004) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/1999 | Zhenis Astana | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/1998 | Kopetdag Asgabat | Zhenis Astana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/1997 | Kopetdag Asgabat U19 | Kopetdag Asgabat | Chuyển nhượng | — |