
Vlad Muțiu
Thủ mônROU
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Vlad Muțiu là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ROU.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/06/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/12/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/06/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/09/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/09/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/03/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | AFC Hermannstadt | CSM Olimpia Satu Mare | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Universitatea Cluj | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Unirea Constanta (2016 - 2023) | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | FC Dinamo 1948 | Unirea Constanta (2016 - 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Afumati | FC Dinamo 1948 | Cho mượn | — |
| 28/01/2017 | FC Dinamo 1948 | Afumati | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | CSM Ramnicu Valcea (- 2017) | FC Dinamo 1948 | Cho mượn | — |
| 07/07/2016 | FC Dinamo 1948 | CSM Ramnicu Valcea (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FC Dinamo 1948 II | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Unirea Tarlungeni (- 2017) | FC Dinamo 1948 II | Cho mượn | — |
| 23/07/2015 | FC Dinamo 1948 II | Unirea Tarlungeni (- 2017) | Chuyển nhượng | — |