Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vlad Muțiu

Thủ mônROU
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Vlad Muțiu là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ROU.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vlad Muțiu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/06/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-3dự bị000—0———
24/05/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 3-2dự bị000—0———
19/05/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 2-0dự bị000—0———
11/05/2026SuperLiga Romania@ MetaloglobusH 2-2dự bị000—0———
04/05/2026SuperLiga Romania@ FC Unirea 2004 SloboziaH 2-2dự bị000—0———
24/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucH 0-0dự bị000—0———
19/04/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiH 1-1dự bị000—0———
10/04/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 1-0dự bị000—0———
04/04/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 0-2dự bị000—0———
23/03/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/201621100 nghìn €
06/06/20172275 nghìn €
26/12/20172250 nghìn €
13/06/201823100 nghìn €
22/12/201823150 nghìn €
17/06/201924150 nghìn €
04/08/202025250 nghìn €
21/12/202025250 nghìn €
04/06/202126200 nghìn €
29/09/202126150 nghìn €
21/12/202126150 nghìn €
06/06/202227150 nghìn €
29/09/202227300 nghìn €
20/12/202227300 nghìn €
14/03/202328200 nghìn €
14/06/202328200 nghìn €
21/12/202328200 nghìn €
04/06/202429150 nghìn €
18/12/202429150 nghìn €
09/06/202530150 nghìn €
18/12/202530100 nghìn €
07/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026AFC HermannstadtCSM Olimpia Satu MareChuyển nhượng—
30/06/2021FC Universitatea ClujAFC HermannstadtChuyển nhượng—
30/06/2020Unirea Constanta (2016 - 2023)FC Universitatea ClujChuyển nhượng—
11/07/2019FC Dinamo 1948Unirea Constanta (2016 - 2023)Chuyển nhượng—
29/06/2017AfumatiFC Dinamo 1948Cho mượn—
28/01/2017FC Dinamo 1948AfumatiChuyển nhượng—
30/12/2016CSM Ramnicu Valcea (- 2017)FC Dinamo 1948Cho mượn—
07/07/2016FC Dinamo 1948CSM Ramnicu Valcea (- 2017)Chuyển nhượng—
31/12/2015FC Dinamo 1948 IIFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
30/12/2015Unirea Tarlungeni (- 2017)FC Dinamo 1948 IICho mượn—
23/07/2015FC Dinamo 1948 IIUnirea Tarlungeni (- 2017)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com