
Ricardo Pereira
Hậu vệPOR
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Ricardo Pereira là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 1 | 1/3 | V | 7,11 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Hull City | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/41 | 5 | 7/10 | — | 6,93 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/41 | 7 | 9/13 | — | 6,56 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/66 | 5 | 5/11 | — | 6,29 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield Wednesday | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 69/81 | 6 | 9/15 | — | 6,77 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 40/49 | 1 | 3/9 | — | 6,53 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/42 | 8 | 11/14 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/07/2012 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/03/2013 | 19 | 1,8 triệu € |
| 01/07/2013 | 19 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2014 | 20 | 4,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 21 | 3,8 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 3,8 triệu € |
| 03/02/2016 | 22 | 4,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 22 | 6,0 triệu € |
| 31/10/2016 | 23 | 9,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 23 | 9,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 23 | 9,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 24 | 13,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 24 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 20,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 25,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 25 | 30,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 40,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 32,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 27 | 32,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 30,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 27 | 30,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 25,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 20,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 28 | 18,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 29 | 12,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 29 | 10,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 9,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 30 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 31 | 7,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 31 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 31 | 4,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 32 | 4,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 32 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Leicester City | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | FC Porto | Leicester City | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 29/06/2017 | OGC Nice | FC Porto | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | FC Porto | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Porto B | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Vitoria Guimaraes | Porto B | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 31/12/2011 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Associação Naval 1893 U19 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Atletico CP U17 | Associação Naval 1893 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | CF Benfica Formação | Sporting CP Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực49