Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vitor Bueno

Remo - PATiền vệBRA
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Vitor Bueno là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Remo - PA.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
14Đá chính
1.221Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
305Phút/bàn
15/34Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—23141.172413331583%37%206,80
Copa do Brasil2026—30490001071%40%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.172 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
15/33
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/26
Đá phạt (bàn / sút)
1/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
388/467 (83%)
Chuyền quyết định
35
Tạt bóng chính xác
16/78 (20%)
Chuyền dài chính xác
23/40 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/133 (37%)
Không chiến thắng / thua
8 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 49
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
208
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/21 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vitor Bueno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-190020311/120——6,93
11/10/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJH 0-0dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RSH 1-1810061345/5102/5V7,13
20/09/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2620021114/1714/11—6,24
15/09/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 1-2451032318/2214/7—7,80
07/09/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 0-121000009/1011/2—6,39
01/09/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRB 2-3110021116/1600/2—6,66
23/08/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 1-260000009/1212/5—6,02
18/08/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSH 1-1451032219/2315/8V8,20
09/08/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGH 2-218010028/1001/1—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/201521100 nghìn €
14/12/201521250 nghìn €
26/05/2016211,0 triệu €
27/11/2016225,0 triệu €
06/12/2017235,0 triệu €
22/05/2018233,0 triệu €
09/12/2018242,0 triệu €
14/08/2019242,0 triệu €
26/11/2019252,0 triệu €
07/04/2020251,6 triệu €
08/09/2020261,6 triệu €
08/02/2021261,6 triệu €
27/05/2021261,6 triệu €
16/12/2021271,3 triệu €
05/04/2022271,3 triệu €
18/08/2022271,3 triệu €
13/11/2022281,3 triệu €
06/04/2023281,3 triệu €
24/07/2023281,5 triệu €
10/12/2023292,5 triệu €
11/06/2024292,2 triệu €
09/12/2024302,0 triệu €
28/05/2025301,5 triệu €
14/12/2025311,2 triệu €
25/05/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy61
  • Sức mạnh31
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com