
Vito Hammershøj-Mistrati
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Vito Hammershøj-Mistrati là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Boldklubben af 1893.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 2-2 | 74 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 25/27 | 1 | 1/2 | — | 7,46 |
| 23/05/2026 | Danish 1st Division | @ Middelfart Boldklub | T 4-2 | 84 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 24/29 | 0 | 1/4 | — | 8,46 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/18 | 0 | 2/5 | — | 6,24 |
| 08/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 20/22 | 1 | 2/7 | — | 6,78 |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 2/9 | V | 5,44 |
| 26/04/2026 | Danish 1st Division | vs Middelfart Boldklub | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 31/42 | 1 | 3/6 | — | 6,69 |
| 24/04/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/14 | 1 | 1/4 | V | 5,63 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/3 | — | 5,98 |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 1/2 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2011 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/12/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/02/2012 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/07/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/01/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/06/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/12/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/09/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/01/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/08/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/12/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/06/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/12/2017 | 25 | 450 nghìn € |
| 01/06/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/12/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 30/07/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/06/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 05/10/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/12/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 29/09/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 20/12/2022 | 30 | 550 nghìn € |
| 26/06/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 07/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2025 | IFK Norrkoping FK | Boldklubben af 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2023 | CFR Cluj | IFK Norrkoping FK | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | Randers FC | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 05/07/2019 | Hobro | Randers FC | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 30/06/2017 | Helsingor | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2016 | Lyngby | Helsingor | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2014 | Herfolge Boldklub Koge | Lyngby | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Naestved | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Midtjylland U19 | Naestved | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Kjobenhavns Boldklub | Midtjylland (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực41