
Vitinho là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo - RJ.
Tiểu sử Vitinho
Với vai trò hậu vệ, Vitinho là cầu thủ người Brazil, 27 tuổi, thi đấu cho Botafogo - RJ. Anh sinh ngày 23/07/1999, cao 175 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, anh ra sân 32 trận với 2549 phút, ghi 1 bàn và có 3 kiến tạo, điểm trung bình 6,49. Ở Serie A Brazil, anh có 28 trận và 3 kiến tạo, giá trị thị trường hiện là 9,0 triệu €. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 30/12/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
33Đá chính
2.806Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2806Phút/bàn
2/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 29 | 27 | 2.351 | 1 | 0 | 3 | 15 | 2 | 80% | 56% | 3 | 0 | 6,53 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 4 | 288 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 40% | 1 | 0 | 6,37 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 167 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 83% | 66% | 0 | 0 | 7,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.351 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 700/868 (80%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 19/91 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/87 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/54
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 84
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 115/205 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 95 / 70
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 371
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/96 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/30 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/95 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/53 | 2 | 4/9 | — | 7,28 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 0 | 4/6 | — | 6,15 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/24 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/52 | 2 | 4/6 | — | 6,59 |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 29/33 | 5 | 9/13 | — | 7,14 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 20/24 | 1 | 6/8 | — | 7,62 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 1/2 | — | 6,93 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 24/34 | 2 | 6/9 | — | 6,36 |
| 25/08/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 36/42 | 3 | 4/9 | — | 6,77 |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/35 | 2 | 4/12 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/09/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/12/2018 | 19 | 700 nghìn € |
| 09/06/2019 | 19 | 700 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 700 nghìn € |
| 29/03/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 15/10/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 03/01/2021 | 21 | 650 nghìn € |
| 16/03/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 05/10/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh67
- Thể lực53