
Vitinho là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
544Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 11 | 5 | 460 | 0 | 0 | 2 | 15 | 3 | 80% | 41% | 1 | 0 | 6,46 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 0% | 0 | 0 | 6,49 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/142 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 10/38 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/65 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 29
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/24 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 24/31 | 3 | 5/11 | — | 6,57 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 1-4 | 33 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 8/8 | 0 | 0/4 | V | 6,27 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | B 1-2 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Copa Libertadores | vs CA Penarol | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 27/04/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 3/10 | — | 6,39 |
| 22/04/2026 | Copa do Brasil | @ Barra FC | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/24 | 0 | 0/4 | — | 6,49 |
| 19/04/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente Santa Fe | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 19 | 3,0 triệu € |
| 12/09/2013 | 19 | 8,0 triệu € |
| 02/03/2014 | 20 | 7,0 triệu € |
| 30/07/2014 | 20 | 3,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 21 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 22 | 4,2 triệu € |
| 26/05/2016 | 22 | 4,0 triệu € |
| 29/01/2017 | 23 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2017 | 23 | 6,5 triệu € |
| 22/12/2017 | 24 | 7,5 triệu € |
| 05/06/2018 | 24 | 8,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 25 | 8,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 26 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,8 triệu € |
| 08/09/2020 | 26 | 4,5 triệu € |
| 08/02/2021 | 27 | 4,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 28 | 3,5 triệu € |
| 01/12/2022 | 29 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 30 | 2,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 32 | 800 nghìn € |
| 27/09/2026 | 32 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2025 | Al Ettifaq | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al Shabab | Al Ettifaq | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Al Ettifaq | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Flamengo - RJ | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | CSKA Moscow | Flamengo - RJ | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/12/2016 | Internacional - RS | CSKA Moscow | Cho mượn | — |
| 15/01/2015 | CSKA Moscow | Internacional - RS | Chuyển nhượng 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 31/08/2013 | Botafogo - RJ | CSKA Moscow | Hết hạn mượn 9.5M € | 9,5 triệu € |
| 31/12/2012 | Botafogo FR U20 | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực47