Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vitão

Flamengo - RJHậu vệBRA
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Vitão là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Flamengo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
756Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1065760005093%53%206,83
Copa Libertadores2026—221800000095%100%007,21
Copa do Brasil2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
404/432 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
16/24 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
27
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/122 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vitão · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAT 3-07000006/60——6,50
16/10/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 0-0dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJT 1-0dự bị00000—0———
09/10/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 2-2dự bị00000—0———
21/09/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-1dự bị00000—0———
18/09/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleH 1-1dự bị00000—0———
14/09/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-1dự bị00000—0———
11/09/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleT 2-0dự bị00000—0———
30/07/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSH 1-1900010086/8802/4V6,65
27/07/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPH 1-1900020264/7405/7—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 3,5 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 11,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/2020193,5 triệu €
07/04/2020203,2 triệu €
03/09/2020202,5 triệu €
13/01/2021203,0 triệu €
06/06/2021213,0 triệu €
19/12/2021213,0 triệu €
18/08/2022223,5 triệu €
13/11/2022226,0 triệu €
06/04/2023237,0 triệu €
24/07/2023237,5 triệu €
10/12/2023237,0 triệu €
27/03/2024247,0 triệu €
16/06/2024248,0 triệu €
08/12/2024249,0 triệu €
27/03/20252510,0 triệu €
05/06/20252512,0 triệu €
09/12/20252510,0 triệu €
11/03/20262611,0 triệu €
25/05/20262610,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2026Internacional - RSFlamengo - RJHết hạn mượn 10.2M €10,2 triệu €
30/06/2024FC Shakhtar DonetskInternacional - RSChuyển nhượng—
29/06/2024Internacional - RSFC Shakhtar DonetskCho mượn—
07/04/2022FC Shakhtar DonetskInternacional - RSChuyển nhượng—
31/08/2019Palmeiras - SPFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
31/12/2018Palmeiras U20Palmeiras - SPChuyển nhượng—
31/12/2017Palmeiras U17Palmeiras U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh71
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com