Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vinícius

Real MadridTiền đạoBRA
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
130,0 triệu €Giá trị

Vinícius là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Real Madrid.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.242Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
20/45Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—8758510323779%55%216,86
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332160005284%41%006,23
World Cup2026—55441401171184%47%008,29
Siêu cúp Tây Ban Nha——221631007477%47%107,01

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/23
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
14/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/187 (79%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
1/19 (5%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/77 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 34
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/77 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/24 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 8,29

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/17
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
16/35
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/144 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/59 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 29
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/31 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vinícius · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RB LeipzigT 4-1700032029/3524/5—6,29
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaT 4-3590000112/1501/3—5,83
11/10/2026La Ligavs Villarreal CFT 1-020001105/702/4Đ5,94
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộT 4-045003207/1300/1—6,57
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ ÚcT 4-2821021221/2507/12—7,17
25/09/2026Giao hữu quốc tế@ ÚcH 1-1650032322/2602/4—6,54
20/09/2026La Liga@ Atletico MadridB 1-254002008/1113/6—6,15
16/09/2026La Liga@ Elche CFT 3-2680051113/1714/9—6,26
13/09/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 4-1890142233/3736/6—7,70
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Inter MilanT 2-1870020024/2725/16—6,57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com