
Vincent Marchetti là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris FC.
Tiểu sử Vincent Marchetti
Vincent Marchetti, tiền vệ của Paris FC, có quốc tịch France và 29 tuổi, sinh ngày 04/07/1997. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 2 trận tại Ligue 1 với 11 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 7,01. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, còn mức cao nhất là 3,0 triệu € (2022). Hợp đồng đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Ajaccio sang Paris FC vào 28/01/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
8,18Bàn/90 phút
11Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 11 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 0% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,46 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 3-0 | 7 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 7,57 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 2/4 | — | 6,41 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,13 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | T 4-0 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 7,30 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | @ Metz | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 09/03/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |