
Ville Tikkanen là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo HJK Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.135Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1067Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/2Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 25 | 25 | 2.135 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 92% | 66% | 3 | 1 | 6,95 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.135 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1848/1997 (92%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 91/170 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 112
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/113 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 4-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/95 | 0 | 4/5 | — | 7,51 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 78/78 | 1 | 1/2 | — | 6,62 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/72 | 5 | 9/11 | — | 7,16 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/83 | 1 | 5/7 | — | 6,78 |
| 13/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/64 | 1 | 3/5 | — | 7,29 |
| 09/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/50 | 1 | 2/3 | — | 7,32 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/54 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 73/79 | 1 | 5/6 | — | 7,49 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96/102 | 1 | 4/7 | V | 6,95 |