
Vilde Risa là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo North Carolina Courage (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
7Đá chính
671Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
671Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 12 | 4 | 395 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 37% | 1 | 0 | 6,38 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 3 | 276 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 82% | 57% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/249 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/247 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/24 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 19 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 1/2 | — | 6,93 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Romania (nữ) | T 6-0 | 28 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 32/38 | 0 | 1/2 | — | 7,39 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Romania (nữ) | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/24 | 1 | 1/1 | — | 6,80 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/23 | 0 | 1/3 | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/31 | 0 | 0/2 | — | 6,09 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/58 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 6-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 49/56 | 0 | 0/3 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/3 | — | 5,69 |
| 27/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,76 |