
Viktor Hei là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Vasas FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 294 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 40% | 0 | 1 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/127 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/38 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/42 | 0 | 0/3 | — | 6,69 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/41 | 3 | 5/6 | — | 6,85 |
| 14/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | Đ | 5,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/10/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/03/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/08/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/07/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/01/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 31/05/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/10/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/01/2022 | 25 | 375 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/02/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực48