Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viktor Bergh

Karlsruher SCHậu vệSWE
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Viktor Bergh là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Karlsruher SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
366Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—743660003070%50%006,31
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/115 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/34 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Viktor Bergh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 4-0900000019/2724/8—6,48
11/10/2026Bundesliga 2@ FC St. PauliB 0-2700010014/2611/5—5,29
19/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergB 0-171000006/1412/7—6,16
13/09/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusB 0-3dự bị00000—0———
04/09/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 2-2140000210/1233/4—6,57
29/08/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgB 2-5900020121/2324/5—6,41
21/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Preußen MünsterT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternH 0-06000002/203/4—6,58
08/08/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 2-125000019/1100/1—6,69
26/07/2026Giao hữu CLBvs Inter MilanB 1-228000007/1000/1—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20181825 nghìn €
15/01/20191950 nghìn €
24/10/20202150 nghìn €
04/07/202121175 nghìn €
28/12/202122225 nghìn €
28/06/202222300 nghìn €
27/12/202223275 nghìn €
26/06/202323275 nghìn €
07/12/202324300 nghìn €
12/06/202424500 nghìn €
25/09/202425750 nghìn €
19/12/202425600 nghìn €
17/06/202525600 nghìn €
22/12/202526600 nghìn €
28/05/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026DjurgardensKarlsruher SCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2026Hansa RostockDjurgardensCho mượn—
06/08/2025DjurgardensHansa RostockChuyển nhượng—
23/07/2024IFK VarnamoDjurgardensHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
31/01/2023Norrby IFIFK VarnamoChuyển nhượng—
31/12/2019IK BrageNorrby IFChuyển nhượng—
29/11/2019Levanger FKIK BrageCho mượn—
02/04/2019IK BrageLevanger FKChuyển nhượng—
15/12/2016IK Brage U19IK BrageChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh45
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com